Bản dịch của từ 方便之门 trong tiếng Việt

方便之门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方便之门 (Danh từ)

fāng biàn zhī mén
01

Cách thức linh hoạt, dễ dàng

方便:本佛家语,指灵活对待。原是佛教指引人入教的门径,后指给人方便的门路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方便之门

fāng

biàn

便

zhī

mén

Các từ liên quan

方丈
方丈室
便中
便习
便了
之个
之乎者也
之任
之前
门丁
门上
门上人
门下
门下人
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép