Bản dịch của từ 方便囊 trong tiếng Việt

方便囊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方便囊 (Danh từ)

fāng biàn náng
01

Chiếc túi dùng để đựng đồ, thường được dùng khi ra ngoài.

唐代王侯外出时用以盛衣物的锦袋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方便囊

fāng

biàn

便

náng

Các từ liên quan

方丈
方丈室
便中
便习
便了
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép