Bản dịch của từ 方册 trong tiếng Việt

方册

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方册 (Danh từ)

fāng cè
01

Sách cổ

圣贤事业,俱在方册

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sách xưa

记载古代法制的图书, 也泛指古代图书

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方册

fāng

Các từ liên quan

方丈
方丈室
册书
册免
册函
册功
册勋
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép