Bản dịch của từ 方刚血气 trong tiếng Việt

方刚血气

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方刚血气 (Tính từ)

fāng gāng xuè qì
01

Thanh niên tràn đầy sức sống

方:正;刚:强劲;血气:精力。形容年青人精力正旺盛。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方刚血气

fāng

gāng

xuè

Các từ liên quan

方丈
方丈室
刚介
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép