Bản dịch của từ 方功 trong tiếng Việt

方功

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方功 (Danh từ)

fāng gōng
01

Công trình liên quan đến đất đai.

指土方工程。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方功

fāng

gōng

Các từ liên quan

方丈
方丈室
功不唐捐
功不补患
功业
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép