Bản dịch của từ 方古 trong tiếng Việt
方古
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fāng | ㄈㄤ | f | ang | thanh ngang |
方古 (Tính từ)
【fāng gǔ】
01
Đối chiếu với thời kỳ cổ đại.
1.与古代相媲美。
Ví dụ
02
So với cổ đại
2.与古代相比较。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Khá cổ kính, giản dị và không bị ảnh hưởng bởi đời sống hiện đại.
3.方正古朴﹐不随世俗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方古
fāng
方
gǔ
古
Các từ liên quan
方丈
方丈室
古丸
古为今用
古义
古乐
- Bính âm:
- 【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
- Các biến thể:
- 倣, 㕫, 汸, 𤙗
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 方
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鈁
芳
錺
汸
邡
坊
鴋
趽
匚
祊
淓
枋
㫏
旒
旋
旙
旝
㫉
㫈
㫊
旅
旑
㫆
旆
切
𠃛
𠀊
𠕀
尐
厄
戸
𠔽
㔹
牛
𠃘
太
方便
地方
方式
大方
方面
方法
方向
北方
官方
南方
