Bản dịch của từ 方命圮族 trong tiếng Việt

方命圮族

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方命圮族 (Tính từ)

fāng mìng pǐ zú
01

Kẻ phản bội dân tộc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方命圮族

fāng

mìng

Các từ liên quan

方丈
方丈室
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
圮下
圮倾
圮剥
圮地
族世
族举
族云
族产
族亲
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép