Bản dịch của từ 方国 trong tiếng Việt

方国

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方国 (Danh từ)

fāng guó
01

Quốc gia, đất nước; từ chung chỉ các nước trên thế giới.

2.泛指天下﹐国家。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vùng đất bốn phương; các châu, quận.

3.指四方州郡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Quốc gia của các chư hầu bốn phương; các nước lân cận.

1.四方诸侯之国;四邻之国。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方国

fāng

guó

Các từ liên quan

方丈
方丈室
国丈
国丧
国中之国
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép