Bản dịch của từ 方圆可施 trong tiếng Việt

方圆可施

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方圆可施 (Tính từ)

fāng yuán kě shī
01

Có khả năng ứng dụng ở nhiều lĩnh vực khác nhau, có nhiều tài năng.

施:施行,使用。不论方的,圆的,都适合使用。比喻人有多种才能。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方圆可施

fāng

yuán

shī

Các từ liên quan

方丈
方丈室
圆丘
圆丘草
圆丽
可丁可卯
可不
可不是
可不的
施与
施丹傅粉
施为
施主
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép