Bản dịch của từ 方圆殊趣 trong tiếng Việt

方圆殊趣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方圆殊趣 (Tính từ)

fāng yuán shū qù
01

Hình tròn vuông khác biệt; hình dáng và ý nghĩa khác nhau

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方圆殊趣

fāng

yuán

shū

Các từ liên quan

方丈
方丈室
圆丘
圆丘草
圆丽
殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
趣严
趣乡
趣事
趣会
趣使
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép