Bản dịch của từ 方圆难周,异道不安 trong tiếng Việt
方圆难周,异道不安
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fāng | ㄈㄤ | f | ang | thanh ngang |
方圆难周,异道不安 (Danh từ)
【fāng yuán nán zhōu , yì dào bù ān】
01
Những người có chính kiến khác nhau không thể hòa hợp với nhau.
周:调和,方和圆难于相互通融,政治道路不同的人不能和平相处。也指不与世俗同流合污的高尚品德。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方圆难周,异道不安
fāng
方
yuán
圆
nán
难
zhōu
周
,
异
yì
道
dào
不
bù
安
Các từ liên quan
方丈
方丈室
圆丘
圆丘草
圆丽
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
周三径一
周严
周乐
周事
周云
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
安上
安下
安不忘危
- Bính âm:
- 【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
- Các biến thể:
- 倣, 㕫, 汸, 𤙗
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 方
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鈁
芳
錺
汸
邡
坊
鴋
趽
匚
祊
淓
枋
㫏
旒
旋
旙
旝
㫉
㫈
㫊
旅
旑
㫆
旆
切
𠃛
𠀊
𠕀
尐
厄
戸
𠔽
㔹
牛
𠃘
太
方便
地方
方式
大方
方面
方法
方向
北方
官方
南方
