Bản dịch của từ 方坟 trong tiếng Việt

方坟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方坟 (Danh từ)

fāng fén
01

Mộ hình vuông.

1.方形的坟墓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tháp lưu giữ xá lợi, thường được xây dựng để tưởng niệm hoặc thờ cúng.

2.梵语stūpa的意译。指舍利塔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方坟

fāng

fén

Các từ liên quan

方丈
方丈室
坟丘
坟井
坟仓
坟兆
坟典
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép