Bản dịch của từ 方城 trong tiếng Việt

方城

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方城 (Từ chỉ nơi chốn)

fāng chéng
01

Cách sắp xếp mạt chược (các quân xếp thành một hình vuông)

麻将布局(麻将牌排列成正方形)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lâu đài vuông

方形城堡

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Quận Fangcheng ở Nanyang 南陽 | 南阳, Hà Nam

Fangcheng county in Nanyang 南陽|南阳 [Nán yáng], Henan

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方城

fāng

chéng

Các từ liên quan

方丈
方丈室
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép