Bản dịch của từ 方字 trong tiếng Việt

方字

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方字 (Danh từ)

fāng zì
01

或称为「方号儿」。

Ví dụ
02

Tấm thẻ vuông có chữ viết dùng để dạy trẻ nhận chữ (thẻ chữ, thẻ học chữ)

写在方纸块上,供幼儿识字的卡片。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方字

fāng

方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép