Bản dịch của từ 方客 trong tiếng Việt

方客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方客 (Danh từ)

fāng kè
01

Người hành nghề thuật sĩ, đặc biệt là trong lĩnh vực huyền học.

2.即方士。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khách từ bốn phương, khách quý.

1.四方宾客。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方客

fāng

Các từ liên quan

方丈
方丈室
客丁
客中
客串
客主
客乡
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép