Bản dịch của từ 方寸不乱 trong tiếng Việt

方寸不乱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方寸不乱 (Tính từ)

fāng cùn bú luàn
01

Tâm trí bình tĩnh, không xao động

方寸:指心。心绪不乱。形容人遇到特殊紧急的情况时能够从容镇定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方寸不乱

fāng

cùn

luàn

Các từ liên quan

方丈
方丈室
寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép