Bản dịch của từ 方寸之木,高于岑楼 trong tiếng Việt
方寸之木,高于岑楼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fāng | ㄈㄤ | f | ang | thanh ngang |
方寸之木,高于岑楼 (Tính từ)
【fāng cùn zhī mù , gāo yú cén lóu】
01
Ví dụ không hợp lý
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方寸之木,高于岑楼
fāng
方
cùn
寸
zhī
之
mù
木
,
高
gāo
于
yú
岑
cén
楼
Các từ liên quan
方丈
方丈室
寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
之个
之乎者也
之任
之前
木三对
木上座
木下三郎
木丸
高下
高下其手
于乎哀哉
于于
于今
岑壑
岑寂
岑岑
岑岩
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
- Bính âm:
- 【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
- Các biến thể:
- 倣, 㕫, 汸, 𤙗
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 方
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鈁
芳
錺
汸
邡
坊
鴋
趽
匚
祊
淓
枋
㫏
旒
旋
旙
旝
㫉
㫈
㫊
旅
旑
㫆
旆
切
𠃛
𠀊
𠕀
尐
厄
戸
𠔽
㔹
牛
𠃘
太
方便
地方
方式
大方
方面
方法
方向
北方
官方
南方
