Bản dịch của từ 方寸匕 trong tiếng Việt
方寸匕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fāng | ㄈㄤ | f | ang | thanh ngang |
方寸匕 (Danh từ)
【fāng cùn bǐ】
01
Dụng cụ đo lường cổ, thường dùng để đo thuốc.
1.古量具名。多用于量药。
Ví dụ
02
Tiền cổ thời xưa, đặc biệt là đồng tiền cổ.
2.古钱币名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方寸匕
fāng
方
cùn
寸
bǐ
匕
Các từ liên quan
方丈
方丈室
寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
匕爨
匕筯
匕筴
匕箸
匕首
- Bính âm:
- 【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
- Các biến thể:
- 倣, 㕫, 汸, 𤙗
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 方
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鈁
芳
錺
汸
邡
坊
鴋
趽
匚
祊
淓
枋
㫏
旒
旋
旙
旝
㫉
㫈
㫊
旅
旑
㫆
旆
切
𠃛
𠀊
𠕀
尐
厄
戸
𠔽
㔹
牛
𠃘
太
方便
地方
方式
大方
方面
方法
方向
北方
官方
南方
