Bản dịch của từ 方局 trong tiếng Việt

方局

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方局 (Danh từ)

fāng jú
01

Đại địa, mặt đất

1.指大地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cái bẫy; mê cung.

2.犹圈套﹐迷阵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方局

fāng

Các từ liên quan

方丈
方丈室
局中人
局主
局任
局体
局促
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép