Bản dịch của từ 方岳 trong tiếng Việt

方岳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方岳 (Danh từ)

fāng yuè
01

Chỉ “Tứ Nhạc” — bốn ngọn núi thiêng của Trung Quốc: Đông Nhạc (泰山), Nam Nhạc (衡山), 西岳 (华山), 北岳 (恒山). Dùng để chỉ tập hợp bốn ngọn núi thiêng.

四岳。东岳泰山,南岳衡山,西岳华山,北岳恒山。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方岳

fāng

yuè

方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép