Bản dịch của từ 方平 trong tiếng Việt

方平

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方平 (Danh từ)

fāng píng
01

Tên của một nhân vật trong truyền thuyết, thời Hán.

传说中汉桓帝时神仙王远的字。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方平

fāng

píng

Các từ liên quan

方丈
方丈室
平一
平一公
平三套
平上帻
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép