Bản dịch của từ 方广 trong tiếng Việt

方广

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方广 (Danh từ)

fāng guǎng
01

Diện tích; phạm vi.

1.面积;范围。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kinh điển Đại thừa, chỉ các giáo lý và kinh sách trong Phật giáo.

2.佛教语。大乘经典﹑教义的通称。其言富﹑其理正﹐故名。亦借指佛教。

Ví dụ
03

Chỉ về một ngôi chùa, đặc biệt là chùa Phật giáo.

3.指佛寺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方广

fāng

guǎng

广

Các từ liên quan

方丈
方丈室
广东
广东戏
广东省
广东音乐
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép