Bản dịch của từ 方底 trong tiếng Việt

方底

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方底 (Danh từ)

fāng dǐ
01

Túi hình vuông dùng để đựng sách vở.

盛书简的袋子。因底呈方形﹐故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方底

fāng

Các từ liên quan

方丈
方丈室
底下
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép