Bản dịch của từ 方底圆盖 trong tiếng Việt

方底圆盖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方底圆盖 (Danh từ)

fāng dǐ yuán gài
01

Vật chứa có đáy vuông và nắp tròn; ngụ ý sự không hợp nhau.

方底器皿,圆形盖子。比喻事物不相合。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方底圆盖

fāng

yuán

gài

Các từ liên quan

方丈
方丈室
底下
圆丘
圆丘草
圆丽
盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép