Bản dịch của từ 方府 trong tiếng Việt

方府

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方府 (Danh từ)

fāng fǔ
01

Quốc khố, kho tàng của quốc gia.

国库。因纳四方所贡﹐故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方府

fāng

Các từ liên quan

方丈
方丈室
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép