Bản dịch của từ 方情 trong tiếng Việt

方情

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方情 (Danh từ)

fāng qíng
01

Tình bạn thân thiết, mối quan hệ tốt đẹp.

1.犹交情﹐情谊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bạn bè có tình cảm thân thiết.

2.指有交情的友人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方情

fāng

qíng

Các từ liên quan

方丈
方丈室
情不可却
情不自堪
情不自已
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép