Bản dịch của từ 方明坛 trong tiếng Việt

方明坛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方明坛 (Danh từ)

fāng míng tán
01

Bàn thờ thờ các vị thần ở bốn phương.

设有上下四方神明之象的祭坛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方明坛

fāng

míng

tán

Các từ liên quan

方丈
方丈室
明上
明世
明业
明丢丢
坛事
坛位
坛兆
坛卷
坛场
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép