Bản dịch của từ 方梢圆凿 trong tiếng Việt

方梢圆凿

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方梢圆凿 (Thành ngữ)

fāng shāo yuán záo
01

Xung khắc; không hợp nhau; không ăn khớp

“凿”旧读 (zuo)《楚辞·丸跻》 “圆凿而方梢兮,吾固知其钮锯而难入。”意思是说,方丰牵头和圆卵眼,两下合不起来。形容格格不入。也说圆凿方柄

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方梢圆凿

fāng

shāo

yuán

záo

方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép