Bản dịch của từ 方检 trong tiếng Việt

方检

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方检 (Tính từ)

fāng jiǎn
01

Nguyên tắc và có thể kiểm soát.

方正而能检束。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方检

fāng

jiǎn

Các từ liên quan

方丈
方丈室
检举
检事
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép