Bản dịch của từ 方法 trong tiếng Việt

方法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方法 (Danh từ)

fāng fǎ
01

Phương pháp, cách thức

(2) 古指量度方形的法则

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phương pháp, cách thức giải quyết vấn đề

关于解决思想、说话、行动等问题的门路、程序等:工作方法ㄧ学习方法ㄧ思想方法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Phương pháp, cách thức

(3) 现指为达到某种目的而采取的途径、步骤、手段等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方法

fāng

Các từ liên quan

方丈
方丈室
法不徇情
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép