Bản dịch của từ 方法论 trong tiếng Việt

方法论

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方法论 (Danh từ)

fāng fǎ lùn
01

Phương pháp nghiên cứu trong một lĩnh vực cụ thể.

②在某一门具体学科上所采用的研究方式 、方法的综合。

Ví dụ
02

Học thuyết về các phương pháp cơ bản để nhận thức và cải tạo thế giới.

①关于认识世界、改造世界的根本方法的学说。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方法论

fāng

lùn

Các từ liên quan

方丈
方丈室
法不徇情
论不定
论世
论世知人
论主
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép