Bản dịch của từ 方略策 trong tiếng Việt

方略策

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方略策 (Danh từ)

fāng lüè cè
01

Chương trình hoặc kế hoạch trị quốc liên quan đến kỳ thi khoa cử.

科举考试中应试的有关治国方略的策文。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方略策

fāng

lüè

Các từ liên quan

方丈
方丈室
略不世出
略且
略为
略事
略人
策世
策书
策事
策使
策免
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép