Bản dịch của từ 方相氏 trong tiếng Việt
方相氏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fāng | ㄈㄤ | f | ang | thanh ngang |
方相氏 (Danh từ)
【fāng xiāng shì】
01
Tên quan chức thời Chu, giữ chức trừ tà驱疫逐鬼 (dẫn hương, trừ dịch bệnh, xua đuổi ma quỷ)
职官名。周置,掌驱疫逐鬼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một vị thần tượng trong nghi lễ cổ Trung Quốc dùng để đuổi疫 (dịch bệnh) hoặc dẫn đường trong đoàn đưa tang; hình sắc đáng sợ (truyền thuyết cho rằng là 嫫母 hóa thân).
古代逐疫或送丧行列前开道的神像。形貌可怖。黄帝曾令嫫母为方相氏;嫫母貌极丑陋,似逐疫驱鬼之神,故有以嫫母为逐疫之神的传说。见宋.张君房.云签七笈.卷一○○.轩辕本纪。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方相氏
fāng
方
xiāng
相
shì
氏
- Bính âm:
- 【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
- Các biến thể:
- 倣, 㕫, 汸, 𤙗
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 方
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鈁
芳
錺
汸
邡
坊
鴋
趽
匚
祊
淓
枋
㫏
旒
旋
旙
旝
㫉
㫈
㫊
旅
旑
㫆
旆
切
𠃛
𠀊
𠕀
尐
厄
戸
𠔽
㔹
牛
𠃘
太
方便
地方
方式
大方
方面
方法
方向
北方
官方
南方
