Bản dịch của từ 方祇 trong tiếng Việt

方祇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方祇 (Danh từ)

fāng qí
01

Chỉ đất đai, mặt đất.

1.指大地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thần đất, vị thần bảo vệ vùng đất

2.指地神。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方祇

fāng

Các từ liên quan

方丈
方丈室
祇令
祇园精舍
祇夜
祇悔
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép