Bản dịch của từ 方程 trong tiếng Việt

方程

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方程 (Danh từ)

fāng chéng
01

Phương trình (một đẳng thức chứa ẩn số, ví dụ như x + 1 = 3, x + 1 = y + 2, còn được gọi là phương trình)

含有未知数的等式,如x + 1 = 3, x +1 = y + 2也叫方程式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方程

fāng

chéng

Các từ liên quan

方丈
方丈室
程书
程仪
程典
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép