Bản dịch của từ 方空 trong tiếng Việt
方空
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fāng | ㄈㄤ | f | ang | thanh ngang |
方空 (Danh từ)
【fāng kōng】
01
Giấy bọc vuông, một loại giấy dùng trong nghệ thuật thư pháp hoặc vẽ tranh.
2.即方空縠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lỗ hình vuông.
1.方形的孔。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方空
fāng
方
kōng
空
Các từ liên quan
方丈
方丈室
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
- Bính âm:
- 【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
- Các biến thể:
- 倣, 㕫, 汸, 𤙗
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 方
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鈁
芳
錺
汸
邡
坊
鴋
趽
匚
祊
淓
枋
㫏
旒
旋
旙
旝
㫉
㫈
㫊
旅
旑
㫆
旆
切
𠃛
𠀊
𠕀
尐
厄
戸
𠔽
㔹
牛
𠃘
太
方便
地方
方式
大方
方面
方法
方向
北方
官方
南方
