Bản dịch của từ 方穿 trong tiếng Việt

方穿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方穿 (Danh từ)

fāng chuān
01

Lỗ hổng hình vuông.

方形的孔。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方穿

fāng

chuān

穿

Các từ liên quan

方丈
方丈室
穿一条裤子
穿云裂石
穿入
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép