Bản dịch của từ 方等声 trong tiếng Việt

方等声

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方等声 (Danh từ)

fāng děng shēng
01

Tiếng hát của sự bình đẳng, công bằng.

指方等的歌声。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方等声

fāng

děng

shēng

Các từ liên quan

方丈
方丈室
等不及
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép