Bản dịch của từ 方罫 trong tiếng Việt

方罫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方罫 (Danh từ)

fāng guǎi
01

Bàn cờ; ô kẻ trên bàn cờ (chỉ mặt phẳng để chơi cờ)

棋盘。。文选.韦昭.博奕论:「然其所志,不出一枰之上,所务不过方罫之间。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ô vuông (ô kẻ vuông đều, dạng lưới ô vuông)

正方格子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方罫

fāng

guà

方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép