Bản dịch của từ 方羊 trong tiếng Việt

方羊

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方羊 (Cụm từ)

fāng yáng
01

亦作'方佯'。亦作'方洋'。即彷徉。徘徊不自安貌。即彷徉。翱翔;腾飞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方羊

fāng

yáng

方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép