Bản dịch của từ 方腊起义 trong tiếng Việt

方腊起义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方腊起义 (Danh từ)

fāng là qǐ yì
01

Cuộc khởi nghĩa Phương Lạp (cuối thời Bắc Tống ở Trung Quốc)

北宋末年 (公元1120年) 方腊领导的江东 (今安徽南部和江西东北部)、两浙 (今浙江全省和江苏南部) 农民起义

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方腊起义

fāng

Các từ liên quan

方丈
方丈室
腊人
腊会
腊候
腊克
腊八
起丧
起为头
起义
起乐
起书
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép