Bản dịch của từ 方袍 trong tiếng Việt

方袍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方袍 (Danh từ)

fāng páo
01

Áo choàng vuông của tăng nhân.

1.僧人所穿的袈裟。因平摊为方形﹐故称。

Ví dụ
02

Áo choàng của người tu hành

2.借指僧人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方袍

fāng

páo

Các từ liên quan

方丈
方丈室
袍仗
袍哥
袍套
袍子
袍帔
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép