Bản dịch của từ 方解石 trong tiếng Việt
方解石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fāng | ㄈㄤ | f | ang | thanh ngang |
方解石 (Danh từ)
【fāng jiě shí】
01
Đá vôi; khoáng vật chủ yếu là canxi cacbonat (CaCO₃).
矿物名。其化学成分为caco_3。通常为白色,如含杂质会略呈其他颜色。有块状、粒状、晶簇状等。遇盐酸会产生co_2气泡。分布很广,是石灰岩的主要成分。可用来制造水泥和烧制石灰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方解石
fāng
方
jiě
解
shí
石
Các từ liên quan
方丈
方丈室
解下
解不下
解严
解义
解乏
石丈
石丈人
石上草
石中美
- Bính âm:
- 【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
- Các biến thể:
- 倣, 㕫, 汸, 𤙗
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 方
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鈁
芳
錺
汸
邡
坊
鴋
趽
匚
祊
淓
枋
㫏
旒
旋
旙
旝
㫉
㫈
㫊
旅
旑
㫆
旆
切
𠃛
𠀊
𠕀
尐
厄
戸
𠔽
㔹
牛
𠃘
太
方便
地方
方式
大方
方面
方法
方向
北方
官方
南方
