Bản dịch của từ 方轨 trong tiếng Việt

方轨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方轨 (Tính từ)

fāng guǐ
01

Chỉ có phẩm hạnh tốt, chính trực.

4.指品行端正。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cách thức; phương pháp; mô hình để theo đuổi.

3.取法;比肩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Đường lớn, bằng phẳng

2.指平坦的大道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Đường ray song song.

1.车辆并行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方轨

fāng

guǐ

Các từ liên quan

方丈
方丈室
轨书
轨乱
轨仪
轨伍
轨则
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép