Bản dịch của từ 方辇 trong tiếng Việt

方辇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方辇 (Danh từ)

fāng niǎn
01

Hai chiếc xe song song.

1.并排两辇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xe ngựa, kiệu (có thể dùng chung với 'kiệu' khi nói về phương tiện giao thông xưa).

2.同辇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方辇

fāng

niǎn

Các từ liên quan

方丈
方丈室
辇上
辇下
辇乘
辇从
辇合
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép