Bản dịch của từ 方达 trong tiếng Việt
方达
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fāng | ㄈㄤ | f | ang | thanh ngang |
方达 (Danh từ)
【fāng dá】
01
Jane Fonda, nữ diễn viên và nhà hoạt động xã hội người Mỹ, nổi tiếng với vai diễn và hoạt động vì quyền con người.
②简·方达(janefonda,1937-)。美国电影演员、社会活动家。亨利·方达之女。大学肄业后曾去巴黎学习美术。1960年从影。因主演影片《克鲁特》和《归家》,两次获奥斯卡最佳女演员奖。1969年起参加黑人争取民权以及反对越战的群众运动,曾拍摄纪录片《越南纪行》。
Ví dụ
02
亨利·方达, một diễn viên nổi tiếng người Mỹ, chuyên đóng phim và kịch.
①亨利·方达(henryfonda,1905-1982)。美国电影、戏剧演员。曾就读于明尼苏达大学。1935年从影,一生主演《青年林肯》、《怒火之花》、《战争与和平》等八十余部影片。1981年因主演影片《金色池塘》获奥斯卡最佳男演员奖。同年获奥斯卡荣誉奖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方达
fāng
方
dá
达
Các từ liên quan
方丈
方丈室
达·芬奇
- Bính âm:
- 【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
- Các biến thể:
- 倣, 㕫, 汸, 𤙗
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 方
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鈁
芳
錺
汸
邡
坊
鴋
趽
匚
祊
淓
枋
㫏
旒
旋
旙
旝
㫉
㫈
㫊
旅
旑
㫆
旆
切
𠃛
𠀊
𠕀
尐
厄
戸
𠔽
㔹
牛
𠃘
太
方便
地方
方式
大方
方面
方法
方向
北方
官方
南方
