Bản dịch của từ 方领圆冠 trong tiếng Việt

方领圆冠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方领圆冠 (Danh từ)

fāng lǐng yuán guàn
01

Áo có cổ vuông và mũ tròn, trang phục của các nho sinh xưa; chỉ nho sinh.

方形的衣领和圆形的帽冠,为古代儒生的服饰。亦借指儒生。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方领圆冠

fāng

lǐng

yuán

guàn

Các từ liên quan

方丈
方丈室
领东
领主
领主制经济
领乡荐
领事
圆丘
圆丘草
圆丽
冠上加冠
冠上履下
冠世
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép