Bản dịch của từ 方马 trong tiếng Việt

方马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方马 (Danh từ)

fāng mǎ
01

Dây cột ngựa.

缚马。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方马

fāng

Các từ liên quan

方丈
方丈室
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép