Bản dịch của từ 斻 trong tiếng Việt
斻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Háng | ㄏㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
斻 (Danh từ)
【háng】
01
Hai chiếc thuyền sát nhau như đôi bạn đồng hành trên sông (nhớ từ 'hàng' như hàng đôi).
相并的两船。
Ví dụ
02
Cùng nghĩa với '航' (hàng), chỉ hành trình hoặc việc đi thuyền: “造舟于渭,北~泾流。” (Làm thuyền trên sông Vị, đi về phía bắc theo dòng sông Kinh).
同“航”:“造舟于渭,北~泾流。”
Ví dụ
