Bản dịch của từ 於 trong tiếng Việt
於
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wū | ㄨ | w | u | thanh ngang |
於 (Danh từ)
【wū】
01
Chữ cổ của '乌' (ô), nghĩa là con quạ đen (nhớ như tiếng kêu 'ô... ô...' của quạ).
“乌”的古字。乌鸦
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xem thêm cách đọc 'yú' trong các trường hợp khác.
另见yú
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wū】【ㄨ】【Ô】
- Các biến thể:
- 扵, 𣱏, 𤋬, 烏, 于, 𤕘
- Hình thái radical:
- ⿰,方,仒
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 方
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
旟
鍝
䁩
窬
㺄
䢓
骬
漁
䄏
籅
嬩
褕
螐
箼
钨
剭
鎢
誣
恶
烏
嗚
邬
呜
扜
旊
旑
㫆
㫋
㫏
旙
㫉
旕
旋
㫍
旍
族
炉
货
玣
𠃭
狓
泫
坽
舍
妽
旾
画
杷
